Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,2216
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,02955
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,1266
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,6332
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,2955
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
1,33
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
2,27
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
0,2219
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
0,3721
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
0,3976
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
0,4167
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
0,04946
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
1,16
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,05541
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0,7595
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0,3973
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,1773
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
0,1937
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
0,3605
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
0,4404
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,8851
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
1,06
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
0,6957
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,5122
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
0,5157
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,7288
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
0,05861
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,22
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,02955
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,5306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,00003412
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,4433
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
1,85
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,09235
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
0,00003881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
0,001679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
0,002762
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
0,0007899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
0,001372
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
0,01208
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
0,06078
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
0,07707
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
0,01644
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
0,04469
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,09850
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
0,01469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
0,01858
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
0,008682
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
0,008477
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
0,0001431
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
0,0002826
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0,0006108
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
1,28
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
0,001440
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
0,00003389