Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BCH sang JPY

1 BCH = 34.662,82¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,00002885 BCH

JPY Mua BCH

BCH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 34.662,82¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BCH là 34,66¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BCH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,00002885 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,004968 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,39 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,02308 BCH.

Sức mua của 0.001BCH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,03466
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,006933
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,04333
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,06933
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,05777
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
120,00¥
400,00¥
0,1925
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,2873
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
200,00¥
800,00¥
0,06974
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,1506
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
150,00¥
500,00¥
0,1476
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
237,60¥
400,00¥
0,1067
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,01918
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
80,00¥
200,00¥
0,2539
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,02666
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,1141
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,08379
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,05591
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
500,00¥
1.500,00¥
0,03458
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
250,00¥
1.400,00¥
0,04531
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,05222
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
198,00¥
760,00¥
0,08040
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,1697
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,04428
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
350,00¥
1.500,00¥
0,04914
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
200,00¥
666,19¥
0,09184
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
200,00¥
800,00¥
0,08417
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,01228
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,1576
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,003851
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,2013
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001009
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,05976
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,06933
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,01083
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00001361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0003744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0005660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0001600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0002850
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001432
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,006715
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,008963
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,004152
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,01221
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,01733
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,004801
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,007535
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,003633
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,002808
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00004080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00007751
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0,0001065
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
17,01
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0003908
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00001863

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BCH