Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003270
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005451
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002725
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,01089
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02830
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,08484
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,005933
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01268
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,02049
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,008547
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,002906
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03693
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005241
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01283
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,009835
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002920
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,002668
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,009859
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01245
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01642
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01758
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,009979
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01314
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01246
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01600
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001640
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02044
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005840
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03511
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000003270440598612830.063270
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008176
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008176
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001635
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000101176016629680640.051011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,00003573
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,00002235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003245
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0002222
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0003174
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0006806
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002555
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0005421
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001514
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0004710
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0003939
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0002421
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0002520
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000093501745994753350.059350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,00001579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,00001148
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01512
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005051
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000241650509697338860.052416