Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07554
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01259
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06295
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2698
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,2513
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,6568
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
1,96
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1370
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2929
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,4734
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,1974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,06713
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8530
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1211
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2964
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2272
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06745
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,06163
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2277
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,2877
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,3794
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,4061
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2305
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,3034
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,2879
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,3695
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,03788
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4721
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01349
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8111
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000075543904367010710.057554
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1889
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1889
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03777
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,0008253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0005164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007495
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,005132
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,007331
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01572
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005902
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01252
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03497
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01088
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,009099
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,005593
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,005822
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002160
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,0003648
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,0002653
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3492
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001167
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005595