Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08250
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01375
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06875
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2946
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,2747
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7139
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
2,14
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1497
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3198
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,5170
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,2156
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,07331
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9315
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1322
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3236
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2481
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07366
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,06730
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2487
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,3141
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,4143
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,4435
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2517
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,3314
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,3144
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,4035
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,04137
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5156
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01473
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8858
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000082498746678940960.058249
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2062
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2062
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04125
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,0009013
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,0005638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008185
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,005605
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,008006
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01717
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006446
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01367
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03819
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01188
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,009937
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,006107
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,006358
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002359
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,0003983
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,0002896
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3814
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001274
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006096