Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1886
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03144
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1572
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6736
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
0,6356
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,63
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
4,89
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,3422
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7312
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,18
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,4930
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,1676
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,13
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3023
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7400
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5672
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1684
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,1539
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,5686
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,7182
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,9472
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,01
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,5755
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,7576
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,7189
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,9225
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,09459
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,18
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03368
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001886
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4715
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4715
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,09431
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005835
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
0,002062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
0,001289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001871
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,01281
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,01830
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,03925
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01474
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,03126
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,08732
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,02716
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,02272
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,01396
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,01454
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005393
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
0,0009109
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,0006609
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,8720
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002913
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001397