Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2213
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03688
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1844
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7904
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,7362
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
1,92
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
5,74
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,4015
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,8579
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,39
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,5784
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,1967
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,50
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3547
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,8682
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6655
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1976
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,1805
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,6672
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,8427
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
1,11
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,19
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,6753
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,8889
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,8435
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
1,08
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,1110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,38
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03952
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,38
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002213
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5533
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5533
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1107
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,002418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,001513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002196
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,01503
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,02148
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,04606
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01729
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,03668
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1025
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,03187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,02666
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,01638
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,01705
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0006327
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,001069
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,0007773
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,02
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003418
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001639