Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002400
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00005400
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0002571
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0006000
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0004909
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,16₺
0,001539
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,91₺
0,004336
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,03₺
0,0006067
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,85₺
0,002124
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
0,002236
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
0,001009
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,71₺
0,0002329
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
0,003347
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,51₺
0,0001851
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
0,001009
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
0,0007571
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0009818
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
0,0004770
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
0,001198
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,002049
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,68₺
0,004048
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,83₺
0,002356
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
0,001015
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,65₺
0,001645
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
0,001108
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,43₺
0,005040
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
984,53₺
0,0001097
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002700
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00005400
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
0,001718
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000051477749565747240.075147
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001543
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,002512
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0002769
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.362,73₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000053802094143903510.075380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.886,89₺
0.0000037387313309591480.053738
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.606,00₺
0.0000052412067021978930.055241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,68₺
0.00000223725059023495160.052237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,47₺
0.00000319996473961208370.053199
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.687,13₺
0,00002929
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
753,51₺
0,0001433
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,51₺
0,0002141
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
0,00004057
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
0,0001106
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0003086
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,91₺
0,00004315
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,73₺
0,00005249
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,52₺
0,00002265
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,21₺
0,00002442
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.500,46₺
0.0000012934098845530520.051293
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,99₺
0.0000020158720572102640.052015
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,47₺
--
0.00000206499717194502340.052064
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,002577
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,95₺
0.0000032128652445635160.053212
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.201,44₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000001407717886695660.061407