Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0015 BCH sang USD

1 BCH = 246,02$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,004065 BCH

USD Mua BCH

BCH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 246,02$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0015 BCH là 0,3690$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0015/BCH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,004065 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,004098 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 17,55 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04878 BCH.

Sức mua của 0.0015BCH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,01845
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,004613
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,03075
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,06150
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,04613
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,1366
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,1729
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,06746
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,3473
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,1013
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,08564
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,02837
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,1597
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,02460
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,1773
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,09933
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,03515
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,02980
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,07002
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,08349
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,1280
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,1635
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,08056
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
2,16$
8,82$
0,07507
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,2198
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1202
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,02141
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,1538
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,005677
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,3660
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001038
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1054
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,1984
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01230
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
25.000,00$
28.710,40$
0,00001420
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
1.050,00$
4.437,81$
0,0002238
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
881,00$
3.033,33$
0,0002752
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
1.653,00$
9.242,19$
0,0001387
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
1.440,00$
5.461,43$
0,0001673
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
133,43$
400,00$
0,001690
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,005024
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
30,00$
110,00$
0,005972
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,008156
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,01620
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,02460
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
87,60$
0,006865
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
25,00$
70,00$
0,008583
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
60,00$
140,00$
0,003956
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
205,45$
0,003196
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0,0001402
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0,00008549
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,05936
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0,0002543
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0,00001451

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0015 BCH