Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BCH sang USD

1 BCH = 220,36$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,004538 BCH

USD Mua BCH

BCH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 220,36$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BCH là 0,4407$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/BCH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,004538 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,004575 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,59 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,05446 BCH.

Sức mua của 0.002BCH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,02204
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,005509
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,03673
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,07345
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,05509
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,1631
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,2066
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,08057
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,4147
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,1209
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,03388
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,1907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,02938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,2119
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,04197
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,03557
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,08360
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,09963
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,1528
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,1953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,09625
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,08970
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,2623
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1436
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,02559
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,1836
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,006780
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,4372
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001240
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1259
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,2372
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01469
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00001695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0,0002671
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0,0003287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0,0001657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0,0002000
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0,002019
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,005999
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,007135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,009736
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0,01932
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,02938
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0,008194
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0,01023
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0,004723
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0,003810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001328
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0,0001675
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0,0001021
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,07090
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0003039
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00001733

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BCH