Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,02204
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,005509
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,03673
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,07345
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,05509
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,1631
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,2066
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,08057
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,4147
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,1209
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,1022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,03388
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,1907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,02938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,2119
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,1186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,04197
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,03557
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,08360
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,09963
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,1528
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,1953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,09625
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,08970
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,2623
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,1436
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,02559
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,1836
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,006780
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,4372
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,00001240
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,1259
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,2372
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,01469
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0,00001695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0,0002671
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
0,0003287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
0,0001657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
0,0002000
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
0,002019
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0,005999
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0,007135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,009736
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
0,01932
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,02938
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
0,008194
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
0,01023
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
0,004723
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
0,003810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
0,0001328
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0,0001675
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0,0001021
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,07090
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0,0003039
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0,00001733