Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BCH sang VND

1 BCH = 5.708.336,93₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 BCH

VND Mua BCH

BCH
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 5.708.336,93₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BCH là 57,08₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BCH theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.000000175182371350343850.061751 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,003968 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,86 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,02085 BCH.

Sức mua của 0.00001BCH

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,001142
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,0001142
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,0004797
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,002283
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,001427
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,004329
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,007135
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,001298
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,001475
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,002236
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,001444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,0001900
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,004427
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,0002283
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,002608
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,001472
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,001568
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,0005766
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.457,44₫
120.000,00₫
0,0007764
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,001595
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,001970
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,003139
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,002329
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,001805
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,001955
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,001878
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,0002223
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,006833
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,0002640
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,002520
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000071533044245307330.077153
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,002854
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,003806
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,0009514
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000073154660044282780.077315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000054047279042902660.055404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000081375927628973120.058137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.00000259623173822171550.052596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.0000039917947239457290.053991
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0,00002976
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,0002391
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,0003816
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,0001031
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,0002447
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,0005708
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,00005341
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0,00008528
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,00002541
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,00002821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000061693960305327150.066169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000118534346745774270.051185
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.00000537126467512331150.055371
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
6,50
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000005656857314064050.055656
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000112566583702516050.061125

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BCH