Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0001564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00003518
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0001675
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0003909
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0003198
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,0009979
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,002805
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,0003934
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,001382
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,001455
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
0,0006552
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
0,0001512
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,002179
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,0001202
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,0006567
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,0004931
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0006397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
0,0003098
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,0007807
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,001335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
0,002617
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,001528
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,0006608
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,001073
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,0007214
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
0,003226
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
0,00007133
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,001759
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00003518
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
0,001117
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000003353863210692720.073353
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001005
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,001656
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,0001804
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000349947836943057040.073499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
0.00000241523776682827770.052415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
0.00000338130268471826540.053381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
0.0000014521160890698710.051452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
0.0000020817168526226770.052081
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
0,00001896
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
0,00009282
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
0,0001389
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
0,00002643
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
0,00007208
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0002010
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
0,00002752
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
0,00003382
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
0,00001461
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
0,00001571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
0.00000083621946641585330.068362
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
0.00000130266493003745310.051302
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.0000013426581049273150.051342
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,001682
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
0.00000209268754079555330.052092
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000091704860247546670.079170