Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang TRY

1 BTC = 0,07036₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 14,21 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,07036₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,07036₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 14,21 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 895,35 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 744,79 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,97 N BTC.

Sức mua của 1BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0001564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,00003518
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0001675
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,0003909
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0003198
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,0009979
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,002805
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,0003934
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,001382
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,001455
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,0006552
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,0001512
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,002179
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0001202
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,0006567
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,0004931
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0006397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,0003098
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,0007807
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,001335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0,002617
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,001528
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,0006608
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,001073
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,0007214
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0,003226
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,00007133
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,001759
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,00003518
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0,001117
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000003353863210692720.073353
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,001005
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,001656
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0,0001804
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000349947836943057040.073499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000241523776682827770.052415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.00000338130268471826540.053381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.0000014521160890698710.051452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000020817168526226770.052081
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00001896
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,00009282
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0,0001389
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00002643
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00007208
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0002010
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,00002752
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,00003382
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,00001461
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00001571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0.00000083621946641585330.068362
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000130266493003745310.051302
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.0000013426581049273150.051342
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,001682
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000209268754079555330.052092
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000091704860247546670.079170

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC