Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang TRY

1 BTC = 0,06888₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 14,52 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,06888₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,3444₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 14,52 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 913,55 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 759,27 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,10 N BTC.

Sức mua của 5BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0007654
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001722
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0008200
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,001913
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,001566
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
47,71₺
120,00₺
0,004896
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,01373
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
90,00₺
250,00₺
0,001925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,006763
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,007122
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,003211
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
280,00₺
800,00₺
0,0007414
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,01067
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0005887
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0,003215
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0,002414
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,003131
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0,001519
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,003822
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,006534
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,01284
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,007479
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,003234
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,005254
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,003531
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,01585
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0003492
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,008610
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001722
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
54,86₺
72,00₺
0,005473
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000164165073268236820.061641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,004920
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,008010
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,55₺
0,0008831
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000171449615574083620.061714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00001186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00001661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.0000071134841313209520.057113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00001023
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00009334
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
600,00₺
1.119,09₺
0,0004548
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
300,00₺
800,00₺
0,0006802
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0001294
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0003529
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0009841
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
1.200,00₺
4.928,57₺
0,0001357
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001661
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
2.500,00₺
7.633,33₺
0,00007175
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00007765
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000040980613591342790.054098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000063945946824924920.056394
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0.0000065853150832809930.056585
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,008218
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00001024
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000044890981140140550.064489

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC