Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang AUD

1 BTC = 0,003168A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 315,66 BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003168A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là A$0.000000316798434084532630.063167 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 315,66 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 578,78 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,79 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,89 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.0000000126719373633813060.071267
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.00000000263998695070443850.082639
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.000000020438608650615010.072043
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.000000028799857644048420.072879
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.000000028799857644048420.072879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.000000075999736802910020.077599
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.000000093837713723088890.079383
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.000000056160832303820420.075616
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0.000000127924360555975020.061279
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.000000080284721067244230.078028
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
4,48A$
10,00A$
0.000000044099610606108910.074409
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0.0000000225524920476530150.072255
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0.000000132241358058599940.061322
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0.0000000158399217042266330.071583
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0.000000045863538494935690.074586
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.0000000430453783578637450.074304
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.0000000057599715288096840.085759
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0.0000000240956940706780780.072409
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0.000000059983614241783190.075998
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0.0000000694357018290980.076943
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0.000000078877083651886230.077887
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0.000000092286700588618810.079228
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0.000000097550522996913160.079755
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0.000000047310770457416520.074731
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0.000000074183239841431950.077418
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0.000000094722831826476080.079472
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0.000000014828087872514080.071482
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0.000000079199608521133160.077919
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000000238553037714256470.082385
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.00000017277787899642770.061727
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000000079199608521133160.0117919
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.000000063359686816906530.076335
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.000000138339927547830850.061383
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000000559319269217042060.085593
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
35.000,00A$
58.958,56A$
0.0000000000077584900768194410.0117758
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000000000141398314179824560.091413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.000000000177948598942926960.091779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000009004198611128780.0109004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000000000114670937725374380.091146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0.00000000111404612044959150.081114
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
69,00A$
105,00A$
0.0000000038307390478943130.083830
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
20,00A$
70,00A$
0.0000000077449375515469120.087744
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.000000003886129918127530.083886
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.0000000114404010690953320.071144
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.000000014399928822024210.071439
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000000279756054459223740.082797
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.0000000040283789961207870.084028
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000000196462655367714730.081964
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000000179719174733899890.081797
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000000000271317217083996280.0102713
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000000367271091802072260.0103672
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.000000000055802343281351770.0105580
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
5,00A$
6,99A$
0.0000000534748945544838740.075347
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000000104481852617863170.091044
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000000122589704841005980.0101225

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC