Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000057283191768721560.075728
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000119339982851503250.071193
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000092392244788260580.079239
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000013018907220163990.061301
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000013018907220163990.061301
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0.00000034428831626860120.063442
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000042364103269522310.064236
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000025369169658673010.062536
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.00000057852996072137430.065785
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0.00000036323734169321240.063632
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000199122885122190860.061991
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
0.00000010175172202971660.061017
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,43A$
0.00000059030868100565990.065903
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000071603989710901950.077160
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.00000020732503605877320.062073
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000194585842125420040.061945
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000026037814440327980.072603
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000108945009536771830.061089
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000271154502982504340.062711
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.00000031388244034143960.063138
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0.000000356561982546198930.063565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0.00000041717983729915050.064171
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0.0000004409748214285830.064409
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.00000021386721375925480.062138
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.000000335433471161010660.063354
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.00000042819231067794220.064281
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000066857540051118060.076685
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000358019948554509740.063580
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000107837333901960750.071078
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000078056720641721730.067805
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000035801994855450970.0103580
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000028641595884360780.062864
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000062536235555372880.066253
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000252838946719286540.072528
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.800,98A$
0.0000000000350991560412382660.0103509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000063918771965706290.096391
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.776,75A$
0.00000000080601303739448970.098060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.509,39A$
0.00000000040807091208369260.094080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.755,95A$
0.00000000051963105621876240.095196
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.0000000050360190180016720.085036
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,64A$
0.0000000173299938872402530.071732
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0.00000003501437200391770.073501
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
80,46A$
0.000000017798301753194560.071779
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000005171606121143320.075171
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000065094536100819950.076509
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000126463293356767530.071264
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,59A$
0.0000000182213523901946720.071822
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,52A$
0.0000000088660635503337170.088866
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000081241625929654520.088124
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.656,98A$
0.000000000122851678884998880.091228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.586,49A$
0.000000000166782988082828370.091667
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.694,69A$
--
0.000000000251476324290850370.092514
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0.000000241731990281815430.062417
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000047230773229322070.094723
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000055416384802935310.0105541