Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000063486165916912630.076348
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000132262845660234640.071322
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000102397041801471990.061023
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000144286740720255970.061442
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000144286740720255970.061442
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000038075724034543210.063807
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000470125166488207270.064701
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000028136470497206360.062813
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.00000064089862080130340.066408
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000402224930261813760.064022
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
0.00000022093821296032750.062209
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0.000000112987557539118590.061129
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0.0000006625266964345160.066625
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000079357707396140790.077935
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.000000229775458237370550.062297
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000215656529386002070.062156
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000288573481440511940.072885
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0.000000120718970413695980.061207
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000300516769997180.063005
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.000000347871549587831140.063478
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0.00000039517269350119690.063951
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0.000000462354620093397440.064623
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0.00000048872627055119040.064887
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.000000237026062928317390.062370
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.000000371656625011172540.063716
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.000000474559591403381260.064745
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0.00000007428843908472390.077428
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000396788536980703940.063967
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000119514619572501170.071195
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000086561389771678590.068656
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000396788536980703940.0103967
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000317430829584563160.063174
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000069308041394009420.066930
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000280217893347954770.072802
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
0.000000000038869888175508490.0103886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000070840287297606680.097084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0.00000000089151910660630870.098915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
0.00000000045110864312418160.094511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
0.00000000057449922371921480.095744
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.0000000055813499399339950.085581
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
0.000000019191929994998060.071919
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0.0000000388019902808636540.073880
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000019469437204595710.071946
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000573161924337990340.075731
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000072143370360127990.077214
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000140157252836356990.071401
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000201821023881456730.072018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000098427417824797630.089842
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000090038965774705260.089003
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000013592941131231570.091359
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000001840021206071550.091840
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.00000000027956868176683490.092795
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0.000000267908207776170040.062679
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000052345210052664920.095234
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000061417209682014630.0106141