Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000012696328564318450.061269
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000264506845089967670.072645
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000020477949297287820.062047
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000028855292191632840.062885
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000028855292191632840.062885
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000076146022631064960.067614
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000094018334449444110.069401
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000056268931807963980.065626
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.00000128170591948508020.051281
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000080439254719643140.068043
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
0.000000441844944271615330.064418
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0.000000225959015397767060.062259
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0.00000132495898895104470.051324
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000015870410705398060.061587
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.000000459518175600099050.064595
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000431282329713955350.064312
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000057710584383265670.075771
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0.00000024142073949219480.062414
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000006009907191379910.066009
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.00000069569353070179670.066956
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0.0000007902890785536190.067902
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0.00000092464335893571280.069246
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0.000000977382902135360.069773
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.000000474018351837978650.064740
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.00000074326029239552660.067432
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.000000949051562460310.069490
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0.000000148566292754930170.061485
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000007935205352699030.067935
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000239012209418645470.072390
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000173110445347037450.051731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000007935205352699030.0107935
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000063481642821592240.066348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000138606207034044180.051386
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000056039585824145690.075603
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
0.00000000007773423775196090.0107773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000141670480510388940.081416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0.00000000178291117999708490.081782
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
0.00000000090215300744484010.099021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
0.00000000114891658662000260.081148
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.0000000111619045891954420.071116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
0.000000038381125317725530.073838
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0.000000077598451637492350.077759
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000003893610019471370.073893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000114624217841032960.061146
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000014427646095816420.061442
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000280294534562306940.072802
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000403613290136256060.074036
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000019684081065417990.071968
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000018006510183071930.071800
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000027183945394248370.092718
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000367978022616332340.093679
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.00000000055909752758585460.095590
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0.00000053577824111407030.065357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000104682961397713330.081046
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000012282566798048950.091228