Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang AUD

1 BTC = 0,003174A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 315,05 BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003174A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là A$0.0000031740821410796120.053174 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 315,05 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 577,67 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,79 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,88 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.00000012696328564318450.061269
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000000264506845089967670.072645
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.00000020477949297287820.062047
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.00000028855292191632840.062885
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.00000028855292191632840.062885
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.00000076146022631064960.067614
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.00000094018334449444110.069401
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.00000056268931807963980.065626
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0.00000128170591948508020.051281
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.00000080439254719643140.068043
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
4,48A$
10,00A$
0.000000441844944271615330.064418
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0.000000225959015397767060.062259
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0.00000132495898895104470.051324
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0.00000015870410705398060.061587
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0.000000459518175600099050.064595
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.000000431282329713955350.064312
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.000000057710584383265670.075771
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0.00000024142073949219480.062414
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0.0000006009907191379910.066009
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0.00000069569353070179670.066956
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0.0000007902890785536190.067902
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0.00000092464335893571280.069246
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0.000000977382902135360.069773
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0.000000474018351837978650.064740
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0.00000074326029239552660.067432
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0.000000949051562460310.069490
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0.000000148566292754930170.061485
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0.0000007935205352699030.067935
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.0000000239012209418645470.072390
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.00000173110445347037450.051731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000007935205352699030.0107935
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000063481642821592240.066348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.00000138606207034044180.051386
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.000000056039585824145690.075603
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
35.000,00A$
58.958,56A$
0.00000000007773423775196090.0107773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.00000000141670480510388940.081416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000000178291117999708490.081782
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000090215300744484010.099021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000000114891658662000260.081148
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0.0000000111619045891954420.071116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
69,00A$
105,00A$
0.000000038381125317725530.073838
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
20,00A$
70,00A$
0.000000077598451637492350.077759
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.00000003893610019471370.073893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.000000114624217841032960.061146
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.00000014427646095816420.061442
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.0000000280294534562306940.072802
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.0000000403613290136256060.074036
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.000000019684081065417990.071968
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.000000018006510183071930.071800
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000000027183945394248370.092718
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000000367978022616332340.093679
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.00000000055909752758585460.095590
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
5,00A$
6,99A$
0.00000053577824111407030.065357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000000104682961397713330.081046
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000000012282566798048950.091228

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC