Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000307908048441663650.063079
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000064147510092013260.076414
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000049662588458332840.064966
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000069979101918559920.066997
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000069979101918559920.066997
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000184674823121054080.051846
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000228011800611861160.052280
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000013646194561771960.051364
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.0000031048705794570560.053104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000194863901482062560.051948
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000107128168088442460.051071
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
0.00000054705890601594630.065470
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0.0000032122283831812110.053212
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000038488506055207960.063848
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000011116135821251120.051111
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000104594085928188120.051045
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000139958203837119840.061399
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,16A$
0.00000058505681553505160.065850
Thị trường
Táo (1 kg)
5,29A$
0.00000145477847757183850.051454
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.00000168717780314769160.051687
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
0.0000019212782971337780.051921
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000223993064454912520.052239
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000235841234528058980.052358
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.00000114808561667419120.051148
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.00000180379565559251560.051803
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.0000023070323970781480.052307
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0.00000036029909776392940.063602
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000019244253027603980.051924
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000057964617553024020.075796
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000042002271117566510.054200
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000192442530276039770.091924
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000153954024220831830.051539
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000336144157687405730.053361
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000135905741720367070.061359
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.830,29A$
0.00000000018852920428113290.091885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000343575553789145760.083435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,27A$
0.0000000043239003394138690.084323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,31A$
0.00000000218789858301010250.082187
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,69A$
0.00000000278630407294446470.082786
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.0000000270695598459073980.072706
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000093028824847179790.079302
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,04A$
0.00000018755290678289340.061875
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000094426814524762140.079442
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000277983663078580630.062779
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000034989550959279960.063498
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000067976924054542440.076797
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000097883242278587660.079788
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000047737656371368270.074773
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000436689187872498040.074366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000065925795263452110.096592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000089241070156016010.098924
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,53A$
--
0.00000000135438753088250690.081354
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000129892631904033680.051298
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000253874387274839770.082538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000029787360601790180.092978