Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000042962393826541170.064296
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000089504987138627440.078950
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000069294183591195430.066929
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000097641804151229930.069764
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000097641804151229930.069764
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0.00000258216237201450870.052582
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000317730774521417320.053177
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000190268772440047540.051902
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.0000043389747054103070.054338
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0.00000272428006269909330.052724
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000149342163841643160.051493
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
0.00000076313791522287440.067631
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,43A$
0.000004427315107542450.054427
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000053702992283176460.065370
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.00000155493777044079880.051554
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000145939381594065030.051459
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000195283608302459850.061952
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000081708757152578870.068170
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000203365877236878250.052033
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.00000235411830256079650.052354
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0.0000026742148690964920.052674
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0.0000031288487797436290.053128
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0.00000330731116071437220.053307
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.00000160400410319441080.051604
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.000002515751033707580.052515
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.0000032114423300845660.053211
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000050143155038338550.065014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000026851496141588230.052685
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000080878000426470570.078087
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000585425404812912950.055854
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000026851496141588230.092685
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000214811969132705830.052148
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000046902176666529660.054690
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000018962921003946490.061896
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.800,98A$
0.0000000002632436703092870.092632
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000047939078974279720.084793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.776,75A$
0.0000000060450977804586730.086045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.509,39A$
0.00000000306053184062769470.083060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.755,95A$
0.0000000038972329216407170.083897
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.000000037770142635012540.073777
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,64A$
0.00000012997495415430190.061299
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0.000000262607790029382750.062626
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
80,46A$
0.00000013348726314895920.061334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000003878704590857490.063878
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000048820902075614960.064882
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000094847470017575660.079484
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,59A$
0.000000136660142926460040.061366
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,52A$
0.000000066495476627502870.076649
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000060931219447240890.076093
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.656,98A$
0.00000000092138759163749170.099213
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.586,49A$
0.00000000125087241062121270.081250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.694,69A$
--
0.0000000018860724321813780.081886
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0.0000018129899271136160.051812
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000035423079921991550.083542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000041562288602201480.094156