Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000064380585483554080.066438
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000013412621975740430.061341
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
0.0000010228882345655240.051022
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000014631951246262290.051463
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000014631951246262290.051463
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0.0000038649760426700370.053864
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000047673065830481370.054767
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000028543679153761810.052854
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0.0000064874059472978190.056487
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0.000004082651964371870.054082
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000223772113554036920.052237
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0.00000114579373343246280.051145
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0.0000067186064867678690.056718
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000080475731854442580.068047
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.000002330126306640450.052330
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000021868852091194810.052186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000292639024925245760.062926
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0.0000012241970958487430.051224
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000304750575509094830.053047
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.000003527725089722180.053527
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0.0000040074005111627880.054007
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0.0000046886846469191710.054688
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0.000004956116499531340.054956
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.00000240365384895949330.052403
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.0000037689267845180660.053768
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0.0000048124538472478070.054812
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000075155303474579740.067515
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000402378659272212940.054023
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000121198391347052070.061211
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000087780902709801080.058778
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000402378659272212930.094023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000321902927417770340.053219
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000070284481968945490.057028
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000284165719825009160.062841
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.828,13A$
0.000000000394217081865152360.093942
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000718383147914768260.087183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,34A$
0.00000000904048229158350.089040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,50A$
0.0000000045744319446628230.084574
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000582596649810679250.085825
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.000000056599823242093870.075659
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
0.000000194598188034983520.061945
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,92A$
0.000000393304991156456150.063933
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
0.000000197787920463504820.061977
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000005812368684234890.065812
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000073159756231311450.067315
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,25A$
0.000000142125535283279920.061421
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000204664362585441940.062046
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,26A$
0.000000099810705179125760.079981
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000091307472253021370.079130
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
0.00000000137702526172953080.081377
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0.00000000185980673269688020.081859
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.689,07A$
--
0.0000000028291356291789650.082829
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000027159289061473940.052715
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000530826711895106040.085308
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0.00000000061766911107490440.096176