Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang AUD

1 BTC = 0,003658A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 273,34 BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003658A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00003658A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 273,34 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 501,50 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,55 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,30 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.00000146335382954947280.051463
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.00000030486538115614020.063048
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0.0000023249981403709450.052324
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.0000033258041580669840.053325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.0000033258041580669840.053325
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0.0000087952395619033820.058795
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,00001082
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.0000064832494012761530.056483
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,00001478
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0.0000092792447241456460.059279
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0.0000050867842293243940.055086
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0.0000026043591171137970.052604
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,00001517
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0.0000018291922869368410.051829
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0.0000052963160066745590.055296
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.0000049708844434453490.054970
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000066516083161339670.066651
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0.0000027825679044053120.052782
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0.0000069269006856509410.056926
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0.0000080184266434815420.058018
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0.0000091087163008894860.059108
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,00001066
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,00001127
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0.00000546344218271316950.055463
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0.0000085666717722300930.058566
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,00001094
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0.00000171536964694702680.051715
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0.0000091459614346842050.059145
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000027548076610494590.062754
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,00001994
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000091459614346842050.099145
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.0000073167691477473640.057316
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,00001598
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000064590123126300890.066459
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
35.000,00A$
58.666,56A$
0.00000000089655749704534420.098965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000000163286606154493830.071632
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.0000000205495288223669680.072054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000000010398068652560680.071039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000000013242743659587810.071324
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
156,00A$
553,00A$
0.00000012829260115766140.061282
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0.00000044231657967311370.064423
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
20,00A$
70,00A$
0.00000089246443493766170.068924
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0.00000044956675785875190.064495
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000132113616378982580.051321
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000016629020790334920.051662
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000032306289127574220.063230
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.000000465196730524009050.064651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
100,00A$
250,00A$
0.000000227217262378564470.062272
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000002075394906467150.062075
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
7.000,00A$
20.000,00A$
0.00000000312994231879581450.083129
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0.0000000042272919453475460.084227
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0.0000000064370273073021260.086437
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.0000061732352008667980.056173
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000012065551995908570.071206
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000014039456962018030.081403

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC