Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,00001449
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000030189969644683090.053018
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00002337
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00003293
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00003293
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0,00008710
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,0001072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00006418
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,0001464
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0,00009189
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00005037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
0,00002574
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,43A$
0,0001493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00001811
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,00005245
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00004923
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000065869024679308560.056586
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00002756
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00006860
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,00007940
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,00009020
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,0001055
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,0001116
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,00005410
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,00008486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,0001083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,00001691
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00009057
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000272800930524244770.052728
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0001975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000090569908934049270.089056
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00007246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0001582
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000063961800094667560.056396
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.800,98A$
0.0000000088791906125670330.088879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000161698178536799280.061616
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.776,75A$
0.000000203900725898687770.062039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.509,39A$
0.000000103231525213258730.061032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.755,95A$
0.000000131453394234180930.061314
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.00000127398427292133730.051273
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,64A$
0.0000043840461251728470.054384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0.0000088577424151406390.058857
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
80,46A$
0.0000045025160622359280.054502
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,00001308
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00001647
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000031991985388150850.053199
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,59A$
0.0000046095370755126730.054609
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,52A$
0.0000022428877820894920.052242
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000205520577604982760.052055
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.656,98A$
0.000000031078339109127440.073107
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.586,49A$
0.000000042191839039691180.074219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.694,69A$
--
0.000000063617091399654260.076361
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0,00006115
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000119481801154807450.061194
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000140189309152194210.071401