Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang AUD

1 BTC = 0,003623A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 276,03 BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003623A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,0003623A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 276,03 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 506,42 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,57 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,28 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,00001449
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000030189969644683090.053018
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,00002337
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,00003293
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,00003293
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,00008710
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,0001072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,00006418
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,0001464
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,00009189
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0,00005037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
9,50A$
32,00A$
0,00002574
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,43A$
0,8000A$
5,00A$
0,0001493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,00001811
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,00005245
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,00004923
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.0000065869024679308560.056586
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,00002756
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,00006860
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,00007940
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,00009020
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,0001055
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,0001116
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,00005410
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,00008486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,0001083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,00001691
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,00009057
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000272800930524244770.052728
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,0001975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000090569908934049270.089056
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,00007246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,0001582
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.0000063961800094667560.056396
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.800,98A$
35.000,00A$
58.626,26A$
0.0000000088791906125670330.088879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000000161698178536799280.061616
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.776,75A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.000000203900725898687770.062039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.509,39A$
2.200,00A$
7.162,86A$
0.000000103231525213258730.061032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.755,95A$
2.000,00A$
4.376,54A$
0.000000131453394234180930.061314
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0.00000127398427292133730.051273
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,64A$
69,00A$
105,00A$
0.0000043840461251728470.054384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
20,00A$
70,00A$
0.0000088577424151406390.058857
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
80,46A$
40,00A$
145,00A$
0.0000045025160622359280.054502
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,00001308
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,00001647
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.0000031991985388150850.053199
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,59A$
35,00A$
120,00A$
0.0000046095370755126730.054609
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,52A$
100,00A$
250,00A$
0.0000022428877820894920.052242
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000205520577604982760.052055
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.656,98A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000031078339109127440.073107
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.586,49A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000042191839039691180.074219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.694,69A$
--
0.000000063617091399654260.076361
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
5,00A$
6,99A$
0,00006115
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000119481801154807450.061194
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000140189309152194210.071401

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC