Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,00003247
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000006765004249666520.056765
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00005237
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00007380
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00007380
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,0001948
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,0002405
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,0001439
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,0003274
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,0002055
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,0001130
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,07A$
0,00005769
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,0003388
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00004059
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,0001172
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,0001103
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,00001476
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,16A$
0,00006170
Thị trường
Táo (1 kg)
5,29A$
0,0001534
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,0001779
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
0,0002026
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,0002362
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,0002487
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,0001211
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,0001902
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,0002433
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,00003800
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,0002030
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000061129556472890240.056112
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0004430
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000202950127489995620.072029
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,0001624
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0003545
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,00001433
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.830,29A$
0.00000001988231291157950.071988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000362335198689884460.063623
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,27A$
0.00000045599905794178720.064559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,31A$
0.0000002307360518073410.062307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,69A$
0.000000293843967868665460.062938
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.00000285475908778828750.052854
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000009810831231483920.059810
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,04A$
0,00001978
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000099582633936406250.059958
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,00002932
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00003690
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000071688547139025080.057168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,00001032
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000050344190718890420.055034
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000046053295092878230.054605
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000069525424210569110.076952
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000094113741590946420.079411
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,53A$
--
0.000000142833874439910360.061428
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,0001370
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000267736238917496030.062677
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000314137868747222070.073141