Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000125376601958149050.051253
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000031344150489537260.063134
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000208961003263581750.052089
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000039180188111921580.053918
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000039180188111921580.053918
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00001070
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001322
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000005877338286054860.055877
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,00001006
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000084313300100250590.058431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.0000063147240819978190.056314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
0.00000207940973496529260.052079
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00001281
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000167436701332998210.051674
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000077396095942611290.057739
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000068836941487753870.056883
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000156720752447686320.051567
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000187173521290950130.051871
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0.000005438127485756180.055438
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000578788292239213450.055787
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0.0000084309741843820520.058430
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000086227063979564080.058622
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0.0000062019546367632180.056201
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000055642269348556270.055564
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001569
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000089608344806621850.058960
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0.00000146071293117074240.051460
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000089554715684392180.058955
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.00000030102425440131830.063010
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001903
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000079191891080185110.097919
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000071236705658039230.057123
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00001493
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000082484606551413860.068248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
0.00000000114867627740076850.081148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
0.0000000174191925210182250.071741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
0.0000000197337921735371650.071973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
0.0000000109347913778845820.071093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
0.0000000125732624713425560.071257
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
0.000000149878039666729750.061498
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
0.00000037314980174557530.063731
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
0.0000005272475470900410.065272
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
0.00000054516633476499850.065451
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000114430817471750720.051144
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000019590094055960790.051959
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.00000041234868071671810.064123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
0.00000056086855580578340.065608
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
0.000000255862402395894350.062558
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
0.000000217485083841301450.062174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
0.0000000047294092340249110.084729
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
0.000000005772647356136410.085772
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0.0000000074609736491325010.087460
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000064504302971927130.056450
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
0.0000000293893814419460820.072938
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000155458192756007170.081554