Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang CAD

1 BTC = 0,003134C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 319,04 BTC

CAD Mua BTC

BTC
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003134C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00003134C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 319,04 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 525,43 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,34 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,79 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000125376601958149050.051253
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.00000031344150489537260.063134
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.00000208961003263581750.052089
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.0000039180188111921580.053918
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.0000039180188111921580.053918
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,00001070
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,00001322
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.000005877338286054860.055877
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,00001006
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.0000084313300100250590.058431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0.0000063147240819978190.056314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0.00000207940973496529260.052079
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,00001281
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.00000167436701332998210.051674
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0.0000077396095942611290.057739
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.0000068836941487753870.056883
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.00000156720752447686320.051567
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.00000187173521290950130.051871
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0.000005438127485756180.055438
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.00000578788292239213450.055787
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0.0000084309741843820520.058430
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.0000086227063979564080.058622
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0.0000062019546367632180.056201
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.0000055642269348556270.055564
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,00001569
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.0000089608344806621850.058960
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0.00000146071293117074240.051460
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.0000089554715684392180.058955
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,50C$
156,00C$
0.00000030102425440131830.063010
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,00001903
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000000079191891080185110.097919
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.0000071236705658039230.057123
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,00001493
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000082484606551413860.068248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000114867627740076850.081148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0.0000000174191925210182250.071741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000000197337921735371650.071973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0.0000000109347913778845820.071093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000125732624713425560.071257
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0.000000149878039666729750.061498
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0.00000037314980174557530.063731
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0.0000005272475470900410.065272
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0.00000054516633476499850.065451
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000114430817471750720.051144
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.0000019590094055960790.051959
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0.00000041234868071671810.064123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
30,00C$
98,00C$
0.00000056086855580578340.065608
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0.000000255862402395894350.062558
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0.000000217485083841301450.062174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.0000000047294092340249110.084729
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.000000005772647356136410.085772
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0.0000000074609736491325010.087460
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.0000064504302971927130.056450
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000000293893814419460820.072938
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000155458192756007170.081554

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC