Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang CAD

1 BTC = 0,003147C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 317,75 BTC

CAD Mua BTC

BTC
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,003147C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,0003147C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 317,75 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 523,30 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,34 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,77 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,00001259
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.0000031471521494020670.053147
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,00002098
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,00003934
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,00003934
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,0001074
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,0001328
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,00005898
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,0001010
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,00008466
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,00006340
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,00002088
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,0001286
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,00001681
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,00007771
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,00006912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,00001574
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,00001879
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,00005460
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,00005811
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,00008465
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,00008658
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,00006227
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,00005587
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,0001576
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,00008997
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,00001467
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,00008992
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
70,50C$
156,00C$
0.0000030261078359635260.053026
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,0001911
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000079513697559425660.087951
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,00007153
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,0001499
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.0000082819793405317550.058281
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000000115334407183748920.071153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,94C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0.000000174750445904142870.061747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.000000198139390495254720.061981
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,47C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0.00000010979203242128570.061097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,93C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.000000126243239005959640.061262
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0.00000150487055993265210.051504
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0.00000374666144167648060.053746
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0.000005293891628683980.055293
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0.0000054737935786785410.055473
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,00001150
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,00001967
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0.0000041402527132529050.054140
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,88C$
30,00C$
98,00C$
0.00000563149229945929550.055631
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0.00000256902696980700150.052569
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0.0000021836958776478190.052183
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.618,89C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.000000047548015792420250.074754
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.432,30C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.000000057934107288223320.075793
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.202,84C$
--
0.000000074881592214116250.077488
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,00006477
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,53C$
500,00C$
1.750,00C$
0.00000029508385402211390.062950
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000000156089917204022340.071560

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC