Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00002851
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000071272725701563260.057127
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00004752
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00008909
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00008909
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0002429
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0003003
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0001336
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,0002286
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0001917
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,0001435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,00004731
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0002913
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00003807
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0001759
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0001568
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00003564
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
0,00004261
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,0001237
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
0,0001314
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
0,0001918
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0001959
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0001409
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,0001264
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0003570
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
0,0002040
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,00003321
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0002036
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
0.000006853146702073390.056853
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0004324
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000180072576305111820.071800
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0001620
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0003394
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00001876
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
0.0000000260936816493358040.072609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
0.000000395405758545233870.063954
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
0.0000004480849887566130.064480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
0.00000024842616917264870.062484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
0.000000285708651477864130.062857
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
0.0000034098872187895490.053409
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
0.000008488707645463960.058488
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
0,00001200
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
0,00001235
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
0,00002594
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00004455
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
0.0000093621429068526750.059362
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
0,00001278
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
0.00000580052326933699140.055800
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
0.00000492967737772614950.054929
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
0.00000010889450244236580.061088
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
0.00000013063331142343050.061306
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0.000000169537476873207220.061695
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0001466
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
0.00000066483228683447380.066648
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
0.0000000353060531079942650.073530