Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000151609549440640060.061516
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000020214606592085340.072021
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000086634028251794320.078663
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000433170141258971630.064331
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000202146065920853420.062021
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000091244317663646840.069124
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000155040914146313520.051550
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
0.0000001517644660804810.061517
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
0.00000025452149845636860.062545
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
0.000000271979859051754340.062719
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
0.00000028506242774789120.062850
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
0.0000000338316167536438040.073383
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000079030602443291930.067903
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000379023873601600160.073790
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0.00000051952935358469580.065195
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0.000000271781566224481550.062717
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000121287639552512060.061212
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
0.000000132507064819867440.061325
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
0.00000024658856740424630.062465
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
0.000000301267674434459060.063012
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000060542660442247690.066054
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000072685635521134760.067268
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
0.00000047590535043639990.064759
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0.00000035038486103335780.063503
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
0.00000035277298879689760.063527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000049854218613883510.064985
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
0.000000040095572781308090.074009
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000151609549440640060.051516
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000020214606592085340.072021
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0.00000036293819514303610.063629
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000023342501838435730.0102334
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000030321909888128010.063032
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000126341291200533390.051263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000063170645600266690.076317
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
0.0000000000265486608672194760.0102654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
0.00000000114851054180219610.081148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
0.0000000018895458942979240.081889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
0.00000000054032073408962960.095403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
0.00000000093884423782162140.099388
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
0.0000000082643462226309090.088264
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
0.0000000415765987889415550.074157
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
0.00000005272228060449890.075272
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
0.000000011246387400062390.071124
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
0.0000000305698230218122450.073056
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000067382021973617810.076738
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
0.0000000100489048447755630.071004
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
0.0000000127125932385650520.071271
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
0.0000000059393116750376880.085939
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
0.0000000057989081028389410.085798
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
0.00000000009791532185191030.0109791
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
0.000000000193345990241793170.091933
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0.00000000041784097707133870.094178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000087380769183369140.068738
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
0.00000000098489804084711040.099848
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
0.0000000000231802062294479530.0102318