Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang CNY

1 BTC = 0,01515¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 66,00 BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01515¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là 0,00001515¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 66,00 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 551,39 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 478,94 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,31 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000075759585584868270.067575
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000101012780779824350.061010
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000043291191762781870.064329
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.00000216455958813909330.052164
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000101012780779824370.051010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.00000455949623138908850.054559
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.000007747424517624280.057747
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0.00000075836997729933350.067583
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,76¥
18,00¥
0.00000127184885890343350.051271
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0.0000013590886250380510.051359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0.00000142446247427522970.051424
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0.000000169057244374020360.061690
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.0000039491745155343930.053949
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0.000000189398963962170680.061893
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0.0000025960982452600370.052596
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0.000001358097751938430.051358
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.00000060607668467894620.066060
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0.00000066214037010583530.066621
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0.00000123220784874282810.051232
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0.00000150544040592956950.051505
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,53¥
0.0000030253284718756550.053025
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.00000363211528915595850.053632
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0.0000023781082563535750.052378
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0.0000017508799389640070.051750
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0.00000176281345966616630.051762
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.000002491224962926250.052491
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0.00000020035835400257230.062003
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000075759585584868270.057575
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0.000000101012780779824350.061010
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0.00000181360919271922480.051813
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000116642933925894180.091166
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000151519171169736540.051515
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.0000063132987987390230.056313
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0.000000315664939936951140.063156
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.000000000132664172709071380.091326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0.00000000573912942870754560.085739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
900,00¥
3.794,74¥
0.0000000094420974419984170.089442
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.00000000269999317645682270.082699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0.0000000046914228456272670.084691
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0.000000041297098188496920.074129
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0.000000207759069656216130.062077
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0.000000263454257625759750.062634
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0.000000056198415726392240.075619
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,68¥
0.00000015275799790184270.061527
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000033670926926608120.063367
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0.000000050214572197514840.075021
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0.000000063525074707762470.076352
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0.000000029678855508794880.072967
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000028977256138329310.072897
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.00000000048928476031215390.094892
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.000000000966153659136710.099661
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0.0000000020879594577052140.082087
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.000004366433965303080.054366
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0.0000000049215545915951730.084921
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000115831939623456010.091158

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC