Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BTC sang CNY

1 BTC = 0,01707¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 58,59 BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01707¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BTC là 0,00008534¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 58,59 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 489,61 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 425,17 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,05 N BTC.

Sức mua của 0.005BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.0000042669352587510790.054266
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.00000056892470116681050.065689
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.0000024382487192863310.052438
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,00001219
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.0000056892470116681060.055689
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,00002565
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
1,50¥
3,00¥
0,00004371
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
9,90¥
35,00¥
0.0000042661044042450610.054266
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,89¥
8,50¥
18,00¥
0.00000717908912802605550.057179
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,18¥
6,00¥
22,05¥
0.0000076356112497945430.057635
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0.0000080286604446129780.058028
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,62¥
45,00¥
200,00¥
0.00000095217743587641930.069521
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,00002225
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0.00000106673381468776970.051066
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,00001462
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0.0000076491200806267160.057649
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.0000034135482070008630.053413
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,78¥
10,00¥
40,00¥
0.0000037455094004717680.053745
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0.0000069362041722937690.056936
Thị trường
Cam (1 kg)
10,09¥
4,00¥
22,00¥
0.0000084599877883576210.058459
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,95¥
2,00¥
8,00¥
0,00001724
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,18¥
2,00¥
8,00¥
0,00002044
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,38¥
4,00¥
10,00¥
0,00001337
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0.0000098701933993688080.059870
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0.0000099315486475677720.059931
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,01¥
3,00¥
10,00¥
0,00001419
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,64¥
40,00¥
110,00¥
0.0000011282081414156710.051128
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,00004267
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0.00000056892470116681050.065689
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,23¥
9,08¥
0,00001021
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000065695692975382280.096569
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.0000085338705175021580.058533
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,00003556
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0.0000017778896911462830.051777
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.131,51¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000000074772256246829780.097477
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.610,41¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0.000000032691639648749890.073269
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.578,47¥
900,00¥
3.727,78¥
0.0000000540643291748476540.075406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,72¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.0000000152072358197920040.071520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.137,55¥
1.800,00¥
8.066,67¥
0.0000000271991692698711280.072719
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0.000000232593727888340380.062325
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0.00000117014169599482680.051170
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,46¥
29,00¥
128,00¥
0.00000148524122561413370.051485
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0.00000031652646267549480.063165
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,67¥
0.00000086037825841741030.068603
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.0000018964156705560350.051896
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0.000000282819999680265060.062828
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,51¥
100,00¥
400,00¥
0.0000003577937722379580.063577
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
512,38¥
300,00¥
800,00¥
0.000000166553536228249260.061665
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000163207203494489580.061632
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,36¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.00000000275585225642765130.082755
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,64¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.0000000054416041122300930.085441
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,73¥
--
0.0000000117599390323864480.071175
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,00002459
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,67¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0.0000000277193144374517330.072771
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.805,55¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000065240888401677530.096524

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BTC