Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000075591776483650490.057559
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000100789035311533980.051007
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000043195300847800280.054319
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00002160
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00001008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00004549
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00007730
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
0.00000756691116107935650.057566
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
0,00001268
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
0,00001359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
0,00001422
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000168546349286440170.051685
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
0,00003948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000188979441209126220.051889
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0,00002588
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
0,00001356
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000006047342118692040.056047
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000065967886656818160.056596
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
0,00001231
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
0,00001502
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00003019
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
0,00003637
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
0,00002380
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,00001747
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
0,00001760
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
0,00002494
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
0.0000020016144402152570.052001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00007559
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000100789035311533980.051007
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,00001810
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000116384567334334870.081163
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00001512
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00006299
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000031496573534854370.053149
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
0.00000000132282045160399140.081322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
0.000000057448184310480370.075744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
0.000000094512259989217170.079451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
0.000000027097771351440790.072709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
0.0000000469577754907050130.074695
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
0.00000041276254931575090.064127
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
0.0000020708651203297080.052070
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
0.0000026173739414527940.052617
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
0.00000056008015433026950.065600
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
0.00000152955730103255970.051529
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000033596345103844660.053359
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
0.00000050250728121688410.065025
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
0.00000063582640638345280.066358
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
0.00000029541440250795790.062954
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
0.000000290447425805172040.062904
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
0.0000000048869546187276570.084886
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
0.0000000096526486171564050.089652
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0.0000000208607694213561230.072086
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00004357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
0.000000048967793351138560.074896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
0.00000000115575947946413930.081155