Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang CNY

1 BTC = 0,01512¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 66,14 BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01512¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,0001512¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 66,14 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 552,62 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 479,37 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,32 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.0000075591776483650490.057559
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.00000100789035311533980.051007
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.0000043195300847800280.054319
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,00002160
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,00001008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,00004549
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,00007730
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0.00000756691116107935650.057566
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
8,90¥
18,00¥
0,00001268
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
6,00¥
22,05¥
0,00001359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,00001422
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000168546349286440170.051685
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,00003948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0.00000188979441209126220.051889
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,00002588
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
7,00¥
18,00¥
0,00001356
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.000006047342118692040.056047
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.0000065967886656818160.056596
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
5,00¥
20,00¥
0,00001231
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,00001502
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,50¥
0,00003019
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,00003637
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,00002380
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,00001747
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,00001760
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
3,00¥
11,02¥
0,00002494
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
40,00¥
110,00¥
0.0000020016144402152570.052001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,00007559
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0.00000100789035311533980.051007
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,00001810
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000116384567334334870.081163
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,00001512
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,00006299
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.0000031496573534854370.053149
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000000132282045160399140.081322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0.000000057448184310480370.075744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
900,00¥
3.794,74¥
0.000000094512259989217170.079451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.000000027097771351440790.072709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0.0000000469577754907050130.074695
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
212,50¥
650,00¥
0.00000041276254931575090.064127
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
40,00¥
130,00¥
0.0000020708651203297080.052070
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
29,00¥
128,00¥
0.0000026173739414527940.052617
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
100,00¥
665,00¥
0.00000056008015433026950.065600
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
50,00¥
161,55¥
0.00000152955730103255970.051529
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.0000033596345103844660.053359
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
100,00¥
600,00¥
0.00000050250728121688410.065025
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
100,00¥
400,00¥
0.00000063582640638345280.066358
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
300,00¥
800,00¥
0.00000029541440250795790.062954
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000290447425805172040.062904
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000000048869546187276570.084886
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.0000000096526486171564050.089652
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0.0000000208607694213561230.072086
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,00004357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0.000000048967793351138560.074896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000115575947946413930.081155

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC