Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,0001747
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,00002329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,00009981
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,0004991
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,0002329
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
0,001050
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,001786
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
0,0001746
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
0,0002932
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,18¥
0,0003126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
0,0003287
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,62¥
0,00003898
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,0009108
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,00004367
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0,0005986
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0,0003131
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,0001397
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,78¥
0,0001533
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
0,0002839
Thị trường
Cam (1 kg)
10,09¥
0,0003463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,00¥
0,0006982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,18¥
0,0008366
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,38¥
0,0005472
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,0004040
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
0,0004066
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,0005744
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,64¥
0,00004618
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,001747
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,00002329
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,0004181
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000026892748761666810.072689
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,0003493
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,001456
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,00007278
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.210,85¥
0.000000030587006285154020.073058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,39¥
0.00000131905238467178970.051319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,58¥
0.00000218392384265407740.052183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,72¥
0.00000062251321774524110.066225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,55¥
0.00000108168986549033350.051081
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
0.0000095213010234697730.059521
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
0,00004790
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
0,00006074
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
0,00001296
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
0,00003522
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,00007763
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
0,00001158
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,51¥
0,00001465
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,52¥
0.00000684273079538861250.056842
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
0.0000066809407449529960.056680
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,13¥
0.0000001128125382291180.061128
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,64¥
0.00000022275386044788930.062227
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,73¥
--
0.00000048139698590133870.064813
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,001007
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,67¥
0.00000113469928582893580.051134
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.805,55¥
0.0000000267065730082444050.072670