Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000054533136315229070.065453
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000007089307720979780.077089
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000007089307720979780.067089
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00HK$
0.00000059077564341498160.065907
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
47,50HK$
0.00000074624291799787160.067462
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000346759616787808330.053467
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,54HK$
0.0000041503858493274840.054150
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,35HK$
0.00000090077055520579530.069007
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000001509648151827040.051509
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000195476476765272240.051954
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000127842001203855260.051278
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000170417339282004530.061704
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000254687724549577350.052546
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000027266568157614540.062726
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000232262170169006450.052322
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000020775698911845110.052077
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000033758608195141810.063375
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000053525060694102060.065352
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000105843293684739860.051058
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000097980514629084630.069798
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000142891264135429950.051428
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000293506370614373380.052935
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000204582908835919320.052045
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000133176980246324210.051331
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000190674936487194550.051906
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000138864540867835980.051388
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000236771222580951850.062367
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000337586081951418080.053375
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000051371795079563620.075137
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000113191975001219850.051131
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000101275824585425420.091012
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000122229443465168630.051222
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000337586081951418080.053375
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000281321735522158570.062813
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000012187674445138490.091218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000201035268857185240.082010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000268728271011868730.082687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000087883980012146110.098788
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000133880811277495740.081338
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000018675157318575560.071867
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000206866288910994480.062068
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000298170748695313770.062981
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000048366418017941530.074836
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000450830379712545630.064508
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000329735242836268840.063297
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000066783333603436580.076678
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000109872437258861170.061098
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000558818226109353050.075588
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000382597559544938050.073825
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000015276164887680720.091527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000025289314213434850.092528
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
25.142,66HK$
--
0.00000000140981630989338380.081409
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,69HK$
0.0000095999865585381770.059599
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000425703891559367850.084257
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000202574405671070.092025