Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BTC sang HKD

1 BTC = 0,02023HK$ Hong Kong Dollar
1,00HK$ HKD Hong Kong Dollar  = 49,44 BTC

HKD Mua BTC

BTC
HKD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,02023HK$ HKD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BTC là 0,0001011HK$ HKD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/BTC theo HKD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 HKD có thể đổi được khoảng 49,44 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang HKD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo HKD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,55 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,24 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,47 N BTC.

Sức mua của 0.005BTC

HKD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
60,00HK$
50,00HK$
100,00HK$
0.00000168561021974861890.051685
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
300,00HK$
750,00HK$
0.000000202273226369834280.062022
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
45,00HK$
60,00HK$
0.00000202273226369834260.052022
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00HK$
30,00HK$
90,00HK$
0.00000168561021974861890.051685
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
47,50HK$
30,00HK$
73,56HK$
0.00000212919185652457130.052129
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
7,00HK$
20,00HK$
0.0000098937991159373150.059893
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,54HK$
6,00HK$
15,00HK$
0,00001184
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,35HK$
25,00HK$
55,00HK$
0.00000257009250538276660.052570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,58HK$
15,00HK$
35,00HK$
0.0000042896442786466870.054289
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,29HK$
13,00HK$
40,00HK$
0.0000055292200124031540.055529
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,58HK$
12,00HK$
43,20HK$
0.0000036673251627984490.053667
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
203,92HK$
100,00HK$
500,00HK$
0.00000049595825333635450.064959
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
8,00HK$
20,00HK$
0.0000072667896202303380.057266
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
90,00HK$
200,00HK$
0.00000077797394757628570.067779
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
9,00HK$
25,00HK$
0.0000066269402278466010.056626
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
12,00HK$
20,00HK$
0.0000059277546050806430.055927
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
100,00HK$
120,00HK$
0.00000096320583985635380.069632
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
67,48HK$
30,00HK$
140,00HK$
0.00000149885507763443860.051498
Thị trường
Táo (1 kg)
33,02HK$
13,00HK$
60,00HK$
0.0000030627468995337980.053062
Thị trường
Cam (1 kg)
34,93HK$
14,00HK$
55,12HK$
0.00000289518157786230730.052895
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,62HK$
12,00HK$
50,00HK$
0.0000039469682536831490.053946
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
5,00HK$
20,00HK$
0.0000083743692446269750.058374
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,05HK$
11,00HK$
25,00HK$
0.00000593318682259175250.055933
Thị trường
Cà chua (1 kg)
28,41HK$
14,00HK$
55,12HK$
0.00000355928403190503540.053559
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,99HK$
10,00HK$
30,00HK$
0.0000053255980443263790.055325
Thị trường
Hành tây (1 kg)
24,72HK$
10,00HK$
45,00HK$
0.0000040919007801841150.054091
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
88,18HK$
200,00HK$
0.00000067555932099333810.066755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
10,00HK$
16,00HK$
0.0000096320583985635380.059632
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
460,00HK$
834,00HK$
0.000000146574801717271230.061465
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
23,36HK$
35,00HK$
0.00000322961096961750420.053229
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000028896175195690610.092889
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
29,00HK$
30,00HK$
0.00000348746942016955660.053487
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
10,00HK$
12,50HK$
0.0000096320583985635380.059632
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
120,00HK$
160,00HK$
0.00000080267153481897120.068026
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
295.591,00HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000342150516033699040.093421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000005735969441068350.085735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000076673966674485860.087667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000250751933516323670.082507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000038199080519483060.083819
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
1.300,00HK$
3.000,00HK$
0.0000000532842482293945770.075328
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
100,00HK$
300,00HK$
0.00000059023410087491770.065902
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
45,00HK$
250,00HK$
0.00000085074540027689380.068507
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
300,00HK$
1.080,00HK$
0.000000137999813317301220.061379
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
50,00HK$
120,00HK$
0.0000012863162249274040.051286
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
90,00HK$
150,00HK$
0.00000094080570404574080.069408
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
200,00HK$
800,00HK$
0.00000019054724223246360.061905
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
160,00HK$
500,00HK$
0.00000031348974043964240.063134
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
400,00HK$
850,00HK$
0.00000015944288215180550.061594
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
500,00HK$
1.500,00HK$
0.000000109163328517052720.061091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000004358619035881980.094358
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000072155863166918730.097215
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
25.126,72HK$
--
0.00000000402506230167413050.084025
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
3,00HK$
5,00HK$
0,00002665
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
4.000,00HK$
12.000,00HK$
0.0000000121462493959856980.071214
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000057798843311284520.095779

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BTC