Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang JPY

1 BTC = 0,3506¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 2,85 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,3506¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ¥0.00000350636058710807320.053506 JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 2,85 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 491,13 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 938,44 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,28 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.0000000035063605871080730.083506
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000000070127211742161460.097012
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000000043829507338850910.084382
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000000070127211742161460.087012
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000000058439343118467880.085843
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
120,00¥
400,00¥
0.0000000194634622297911770.071946
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
100,00¥
200,00¥
0.0000000290475144008543920.072904
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
200,00¥
800,00¥
0.0000000070520302322819010.087052
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0.0000000152297114541201660.071522
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
150,00¥
500,00¥
0.0000000149284390160312670.071492
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
237,60¥
400,00¥
0.000000010796191895021070.071079
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0.00000000194023366299276320.081940
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
80,00¥
200,00¥
0.000000025683394826317540.072568
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.00000000269720045162159440.082697
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0.0000000115386834632601230.071153
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0.000000008476294731122780.088476
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.0000000056554203017872140.085655
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000000349748941195090850.083497
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
250,00¥
1.400,00¥
0.00000000458313110783705240.084583
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000000052822548766187480.085282
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
198,00¥
760,00¥
0.0000000081313027536182330.088131
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0.0000000171680083787672050.071716
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0.000000004479412489936390.084479
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000000049700895459837750.084970
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
200,00¥
668,60¥
0.000000009289326132792010.089289
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
200,00¥
800,00¥
0.0000000085125344303964510.088512
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000000124175662700527750.081241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0.0000000159380026686730580.071593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.000000000389595620789785850.093895
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.000000020361379429759330.072036
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000102107180754457570.0111021
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.0000000060454492881173670.086045
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000000070127211742161460.087012
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000000109573768347127270.081095
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000137709051186720950.0111377
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.000000000037868942848582820.0103786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.0000000000572521137599199670.0105725
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000000016184873572539760.0101618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000000288286180868434230.0102882
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.00000000014488887358988840.091448
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000000067928295775810380.096792
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000000090663597997579810.099066
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.000000000419974272632647570.094199
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000000123463400954509610.081234
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000000175318029355403650.081753
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000000048553459373760490.094855
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000000076203437684864240.097620
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000000036745141548907320.093674
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000000028396999108657450.092839
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000041263395133233760.0114126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000000078396466117845180.0117839
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0.0000000000106559879744212320.0101065
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0.00000172053722428116240.051720
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000000000039530549471951170.0103953
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000188409491597615450.0111884

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC