Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000035063605871080730.083506
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000070127211742161460.097012
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000043829507338850910.084382
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000070127211742161460.087012
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000058439343118467880.085843
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
0.0000000194634622297911770.071946
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
0.0000000290475144008543920.072904
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
0.0000000070520302322819010.087052
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
0.0000000152297114541201660.071522
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
0.0000000149284390160312670.071492
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
0.000000010796191895021070.071079
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
0.00000000194023366299276320.081940
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
0.000000025683394826317540.072568
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0.00000000269720045162159440.082697
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
0.0000000115386834632601230.071153
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
0.000000008476294731122780.088476
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000056554203017872140.085655
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
0.00000000349748941195090850.083497
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
0.00000000458313110783705240.084583
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.0000000052822548766187480.085282
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
0.0000000081313027536182330.088131
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
0.0000000171680083787672050.071716
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
0.000000004479412489936390.084479
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
0.0000000049700895459837750.084970
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
0.000000009289326132792010.089289
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
0.0000000085125344303964510.088512
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
0.00000000124175662700527750.081241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000159380026686730580.071593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000389595620789785850.093895
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000020361379429759330.072036
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000102107180754457570.0111021
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000060454492881173670.086045
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000070127211742161460.087012
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000109573768347127270.081095
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000137709051186720950.0111377
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
0.000000000037868942848582820.0103786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000572521137599199670.0105725
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000016184873572539760.0101618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000288286180868434230.0102882
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000014488887358988840.091448
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000067928295775810380.096792
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000090663597997579810.099066
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000419974272632647570.094199
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000123463400954509610.081234
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000175318029355403650.081753
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
0.00000000048553459373760490.094855
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
0.00000000076203437684864240.097620
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
0.00000000036745141548907320.093674
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000028396999108657450.092839
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000041263395133233760.0114126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
0.0000000000078396466117845180.0117839
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0.0000000000106559879744212320.0101065
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000172053722428116240.051720
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
0.000000000039530549471951170.0103953
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000188409491597615450.0111884