Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang JPY

1 BTC = 0,3515¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 2,84 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,3515¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là 0,00003515¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 2,84 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 489,90 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 936,11 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,28 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.000000035151009127599790.073515
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.0000000070302018255199580.087030
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.000000043938761409499730.074393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.000000070302018255199580.077030
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000000585850152126663150.075858
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
120,00¥
400,00¥
0.000000195119789165311020.061951
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
100,00¥
200,00¥
0.00000029119921310792680.062911
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
200,00¥
800,00¥
0.00000007069608869505880.077069
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0.000000152676746454083050.061526
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
150,00¥
500,00¥
0.000000149656512237415850.061496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
237,60¥
400,00¥
0.000000108231036260363840.061082
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000000194507009485253750.071945
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
80,00¥
200,00¥
0.000000257474159756122950.062574
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000000270392377904613750.072703
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0.00000011567446007373230.061156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0.000000084974236408372980.078497
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.000000056695176012257720.075669
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0.0000000350620762437234050.073506
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
250,00¥
1.400,00¥
0.0000000459455550569708940.074594
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0.00000005295421984407880.075295
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
198,00¥
760,00¥
0.000000081515716998019680.078151
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0.000000172108031741960580.061721
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0.00000004490578347787750.074490
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000000498247851741778850.074982
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
200,00¥
668,60¥
0.000000093124816906618660.079312
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
200,00¥
800,00¥
0.000000085337536750224270.078533
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.000000012448519610505960.071244
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0.000000159777314216362670.061597
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000000390566768084442050.083905
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.000000204121343599831180.062041
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000102361703924285920.0101023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.000000060605188151034110.076060
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.000000070302018255199580.077030
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.0000000109846903523749330.071098
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000138052319348304890.0101380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000003796333898508030.093796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.00000000057394826440515770.095739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000000162252177020565720.091622
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000289004793526527240.092890
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.00000000145250038936992040.081452
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000000068097621038090170.086809
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.0000000090889595681385030.089088
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.0000000042102114497137050.084210
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000000123771158899999250.071237
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.0000000175755045637998950.071757
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.0000000048674488867422250.084867
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.0000000076393390442036260.087639
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000000368367363792974560.083683
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000000284677844753020280.082846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000041366252640899620.0104136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000000078591885449886470.0107859
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0.000000000106825502182993080.091068
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,00001725
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.0000000003962908750504850.093962
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000188879141045116080.0101888

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC