Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000035151009127599790.073515
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000070302018255199580.087030
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000043938761409499730.074393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000070302018255199580.077030
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000585850152126663150.075858
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
0.000000195119789165311020.061951
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
0.00000029119921310792680.062911
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
0.00000007069608869505880.077069
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
0.000000152676746454083050.061526
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
0.000000149656512237415850.061496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
0.000000108231036260363840.061082
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
0.0000000194507009485253750.071945
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
0.000000257474159756122950.062574
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0.0000000270392377904613750.072703
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
0.00000011567446007373230.061156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
0.000000084974236408372980.078497
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000056695176012257720.075669
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
0.0000000350620762437234050.073506
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
0.0000000459455550569708940.074594
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.00000005295421984407880.075295
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
0.000000081515716998019680.078151
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
0.000000172108031741960580.061721
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
0.00000004490578347787750.074490
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
0.0000000498247851741778850.074982
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
0.000000093124816906618660.079312
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
0.000000085337536750224270.078533
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
0.000000012448519610505960.071244
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000159777314216362670.061597
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000390566768084442050.083905
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000204121343599831180.062041
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000102361703924285920.0101023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000060605188151034110.076060
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000070302018255199580.077030
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000109846903523749330.071098
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000138052319348304890.0101380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
0.0000000003796333898508030.093796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000057394826440515770.095739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000162252177020565720.091622
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000289004793526527240.092890
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000145250038936992040.081452
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000068097621038090170.086809
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000090889595681385030.089088
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000042102114497137050.084210
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000123771158899999250.071237
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000175755045637998950.071757
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
0.0000000048674488867422250.084867
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
0.0000000076393390442036260.087639
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
0.00000000368367363792974560.083683
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000284677844753020280.082846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000041366252640899620.0104136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
0.000000000078591885449886470.0107859
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0.000000000106825502182993080.091068
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00001725
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
0.0000000003962908750504850.093962
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000188879141045116080.0101888