Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000163642753628654680.061636
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000032728550725730940.073272
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000204553442035818360.062045
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000327285507257309360.063272
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000272737922714424460.062727
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
0.00000090923292109568730.069092
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
0.00000135518851032345050.051355
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
0.000000329490678940420230.063294
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0.00000071172185955301040.067117
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
0.0000006992187237236480.066992
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
0.00000050367619001431560.065036
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0.000000091177741592402410.079117
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
0.00000119857036788341390.051198
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0.00000012587904125281130.061258
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0.00000054013537190301080.065401
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
0.000000397928704994924930.063979
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000263939925207507570.062639
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
0.00000016388048244507850.061638
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
0.000000216554228377390770.062165
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.000000246524198496998160.062465
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
0.000000379438476728658660.063794
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
0.00000080397262988578490.068039
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0.000000209784023400014110.062097
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
0.00000023320754298923960.062332
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
0.000000435584456235571940.064355
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
0.000000399194111736210970.063991
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
0.000000058349113114847390.075834
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000074383069831206680.067438
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000018182528180961630.071818
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0.00000095008888488006140.069500
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000476536848074125460.0104765
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000282142678670094260.062821
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000327285507257309360.063272
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000051138360508954590.075113
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000063980952008754210.0106398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
0.0000000017732140563683790.081773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000267197092654450560.082671
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000075535222711548670.097553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000134543904708066780.081345
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000067620011277729460.086762
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000317023109686029150.073170
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000042312935197694360.074231
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000196003077035155880.071960
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000057620687897413620.075762
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000081821376814327340.078182
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
0.000000022656702710523740.072265
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
0.000000035555263768002590.073555
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
0.0000000171465054379177630.071714
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
0.000000013251945681893060.071325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000192540052430284230.091925
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
0.000000000365878254820402250.093658
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0.00000000049716094200317730.094971
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00008030
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
0.00000000184468228833374740.081844
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000087931196033200150.0108793