Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000012254676981123910.051225
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000024509353962247820.062450
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000015318346226404890.051531
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000024509353962247820.052450
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000204244616352065170.052042
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
0.0000068068527427750720.056806
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
0,00001014
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
0.0000024664847613681960.052466
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0.0000053296464488499030.055329
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,07¥
0.0000052354140510453250.055235
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,94¥
0.00000377136514281554830.053771
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0.00000068280064121801940.066828
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
0.0000089750731126212560.058975
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0.00000094266746008645460.069426
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0.0000040448992466670260.054044
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
0.00000297995947458553140.052979
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000197656080340708240.051976
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,64¥
0.00000122713142466007260.051227
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
0.00000162156387446353570.051621
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.00000184614005424691140.051846
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
0.00000284091021027116420.052840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
0.0000060206912084066590.056020
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0.00000157100475612966360.051571
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
0.00000174616899302764860.051746
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
0.0000032614431563886730.053261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,06¥
0.00000298849120076895820.052988
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,83¥
0.0000004369135825860460.064369
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000055703077186926870.055570
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000136163077568043440.061361
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0.0000071149086222187720.057114
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000356863045460801140.093568
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000021128753415730880.052112
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000024509353962247820.052450
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000382958655660122240.063829
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000047913267311017680.094791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,81¥
0.000000013277609079560120.071327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000200095267781069740.072000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000056565887245324120.085656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000100755582231156190.071007
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
0.0000000507759143909611560.075077
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000023740836172738520.062374
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
0.00000031766496789771150.063176
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000146780370233979420.061467
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000043150271060295460.064315
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000061273384905619550.066127
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
0.000000169622772171750.061696
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
0.00000026622464940805710.062662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
0.000000128373423260189520.061283
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
0.000000099218565249813120.079921
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000144527567132764760.081445
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.929,46¥
0.000000002717648349998950.082717
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.560,71¥
--
0.00000000371848846487359540.083718
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0006013
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.721,61¥
0.0000000138125058846874250.071381
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000065848831069905940.096584