Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000372197229828963470.053721
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000007443944596579270.067443
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000046524653728620430.054652
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000074439445965792690.057443
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000062032871638160580.056203
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
0,00002068
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
0,00003082
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
0.0000074941001197265790.057494
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0,00001619
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
0,00001590
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
0,00001146
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0.00000207379197002285450.052073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
0,00002726
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0.00000286305561406894960.052863
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0,00001229
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
0.0000090506886729999050.059050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000060031811262736040.056003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
0.000003727379320902090.053727
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
0.0000049254172349553960.054925
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0.0000056070691632703840.055607
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
0.0000086301377114078940.058630
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
0,00001829
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0.000004771432320739640.054771
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
0.0000053041885174324580.055304
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
0.00000990714983538670.059907
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
0.0000090794697142174280.059079
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
0.00000132712129212913810.051327
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00001692
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000041355247758773720.064135
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0,00002161
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000108385914335749420.081083
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000006417193617740750.056417
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000074439445965792690.057443
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000116311634321551080.051163
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000145521464112715250.081455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
0.0000000403308637284213540.074033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000060772637650681260.076077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000171801072912459960.071718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000306013358442691070.073060
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000153798321774066810.061537
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000072105315145614950.067210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000096238647402940050.069623
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000445799161238653870.064457
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000013105536261583220.051310
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000186098614914481730.051860
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
0.00000051531533165539970.065153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
0.00000080868662906509590.068086
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
0.0000003899886602814260.063899
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
0.00000030140885332675150.063014
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000437922685585551250.084379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
0.0000000083217172700376580.088321
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0.0000000113076760986707560.071130
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,001826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
0.000000041956372794264040.074195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000019999509207338250.081999