Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang JPY

1 BTC = 0,3722¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 2,69 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,3722¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,003722¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 2,69 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 462,76 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 884,36 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,15 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.00000372197229828963470.053721
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.0000007443944596579270.067443
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000046524653728620430.054652
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000074439445965792690.057443
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000062032871638160580.056203
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
120,00¥
400,00¥
0,00002068
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
100,00¥
200,00¥
0,00003082
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
200,00¥
800,00¥
0.0000074941001197265790.057494
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,00001619
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
150,00¥
500,00¥
0,00001590
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
237,60¥
396,00¥
0,00001146
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0.00000207379197002285450.052073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,00002726
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.00000286305561406894960.052863
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,00001229
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0.0000090506886729999050.059050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.0000060031811262736040.056003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0.000003727379320902090.053727
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
250,00¥
1.400,00¥
0.0000049254172349553960.054925
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000056070691632703840.055607
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
198,00¥
760,00¥
0.0000086301377114078940.058630
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,00001829
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0.000004771432320739640.054771
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000053041885174324580.055304
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
668,87¥
0.00000990714983538670.059907
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
200,00¥
800,00¥
0.0000090794697142174280.059079
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000132712129212913810.051327
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,00001692
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000041355247758773720.064135
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,00002161
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000108385914335749420.081083
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.000006417193617740750.056417
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000074439445965792690.057443
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000116311634321551080.051163
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000145521464112715250.081455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000403308637284213540.074033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000060772637650681260.076077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000171801072912459960.071718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000306013358442691070.073060
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000153798321774066810.061537
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000072105315145614950.067210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000096238647402940050.069623
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.000000445799161238653870.064457
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000013105536261583220.051310
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000186098614914481730.051860
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000051531533165539970.065153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000080868662906509590.068086
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000003899886602814260.063899
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000030140885332675150.063014
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000437922685585551250.084379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000083217172700376580.088321
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0.0000000113076760986707560.071130
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,001826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000000041956372794264040.074195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000019999509207338250.081999

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC