Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 BTC sang JPY

1 BTC = 0,4453¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 2,25 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,4453¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 BTC là 44,53¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 100/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 2,25 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 386,74 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 731,15 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,80 N BTC.

Sức mua của 100BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,04453
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,008905
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,05566
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,08905
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,07421
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
120,00¥
400,00¥
0,2472
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,3690
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
200,00¥
800,00¥
0,08958
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,1934
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
150,00¥
500,00¥
0,1896
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
237,60¥
400,00¥
0,1371
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,02464
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
80,00¥
200,00¥
0,3262
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,03425
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,1465
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,1076
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,07182
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
500,00¥
1.500,00¥
0,04442
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
250,00¥
1.400,00¥
0,05821
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,06708
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
198,00¥
760,00¥
0,1033
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,2180
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,05688
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
350,00¥
1.500,00¥
0,06312
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
200,00¥
666,19¥
0,1180
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
200,00¥
800,00¥
0,1081
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,01577
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,2024
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,004947
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,2586
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001297
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,07677
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,08905
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,01391
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00001749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0004809
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0007270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0002055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0003661
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001840
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,008626
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,01151
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,005333
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,01568
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,02226
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,006167
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,009679
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,004667
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,003607
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00005241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00009957
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0,0001368
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
21,85
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0005021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00002393

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 BTC