Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000067897579798971830.076789
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000011316263299828640.071131
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000056581316499143190.075658
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000024249135642489940.062424
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0.000000226085555018771520.062260
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000058758529883499080.065875
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0.000001761330910342560.051761
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0.000000123171839784359480.061231
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000263220713120990760.062632
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0.000000425469459077298170.064254
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0.00000017744415927139090.061774
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0.000000060338864982596640.076033
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000076662888229323750.067666
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000108810224036813840.061088
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000266368969136301830.062663
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000204188949685917380.062041
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000060622839106224850.076062
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.000000055391402676721370.075539
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0.00000020468370787823170.062046
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0.00000025854742866006620.062585
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0.000000340977752182223070.063409
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0.00000036497204043266680.063649
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0.000000207181018003853440.062071
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0.00000027271784254378170.062727
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0.00000025878445403596120.062587
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0.00000033208705783257450.063320
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.0000000340496473863252360.073404
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000424359873743573950.064243
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000012124567821244970.071212
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000007289903692427230.067289
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000067897851390377390.0116789
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000016974394949742960.061697
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000016974394949742960.061697
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000339487898994859160.073394
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000210052252418410830.0102100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0.00000000074177329552754560.097417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000010093357907034230.081009
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0.00000000046405564270329780.094640
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000067364515541646070.096736
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.0000000046126667990179030.084612
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.0000000065890800380741210.086589
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.0000000141306868851328580.071413
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000053047975430573190.085304
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.0000000112542831895112210.071125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000314340647217462160.073143
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.000000009777641645219620.089777
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.0000000081779108311670360.088177
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.0000000050265613038355780.085026
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.0000000052324065697657270.085232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000194119644215074480.091941
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0.00000000032781386266848590.093278
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0.00000000023837840600403730.092383
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000031388393778169080.063138
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000104857427628250580.081048
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000050169235309756710.0105016