Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000101940617711755020.051019
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000016990102951959170.061699
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000084950514759795850.068495
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000364073634684839330.053640
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000035144786995664680.053514
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000008824994982181460.058824
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,00002645
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0.0000018490048906554590.051849
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000039519644396056640.053951
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0.00000638794778904370260.056387
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0.00000266414783204117380.052664
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0.00000090592053303867990.069059
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00001151
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000163366374538068940.051633
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000039992319804908870.053999
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000306566857353759230.053065
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000091018408671209830.069101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.00000083163992317603090.068316
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0.00000307309681411579870.053073
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0.0000038818003032550180.053881
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0.0000051193993639148680.055119
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0.0000054796467502055330.055479
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0.0000031105911309349610.053110
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0.000004094553209737710.054094
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0.0000038853589740211380.053885
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0.0000049859155377500790.054985
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.00000051121735085497130.065112
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000063712886069846880.056371
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000182036817342419660.061820
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00001094
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000101941025475856910.091019
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000254851544279387540.052548
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000254851544279387540.052548
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000050970308855877510.065097
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000315369950249722160.093153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0.0000000111371919992366340.071113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000151540473589086150.071515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,85ر.س
0.0000000069672542659320420.086967
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000010114028138411660.071011
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.000000069254029993792090.076925
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.000000098927662992141230.079892
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.000000212156450057097940.062121
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000079645598558323320.077964
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.00000016897046752455340.061689
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000471947304221088040.064719
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.000000146800347233136880.061468
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000012278217930434150.061227
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.000000075468192798053590.077546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.000000078558729106429880.077855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000291448922036105670.082914
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,16ر.س
0.0000000049216618661945480.084921
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,90ر.س
--
0.00000000357892486959003670.083578
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000047126160611321480.054712
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000157431693084462160.071574
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000075323492424106040.097532