Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000076578046220356780.057657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000127630077033927950.051276
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000063815038516963980.056381
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00002735
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,00002547
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,00006658
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,0001987
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,00001389
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00002969
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,00004799
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,00002001
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0.0000068052976338799090.056805
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00008646
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00001227
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00003004
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00002303
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000683732555538899760.056837
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.00000624729984035836750.056247
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,00002309
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,00002916
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,00003846
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,00004116
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,00002337
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,00003076
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,00002919
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,00003745
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.0000038402774871459380.053840
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00004786
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000136746511107779960.051367
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00008222
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000076578352533766910.097657
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001914
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001914
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000038289023110178390.053828
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000002369066930222260.082369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0.000000083657395001622790.078365
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000113837581635741180.061138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0.000000052342267128700920.075234
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000075976831575346260.077597
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.0000005202380002057850.065202
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.00000074314707121992450.067431
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.00000159372454308228450.051593
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000059829972238278510.065982
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.00000126931036542840840.051269
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000003545279917609110.053545
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.00000110276786897351460.051102
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000092234279258441080.069223
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.00000056691894614542140.065669
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.0000005901351319583940.065901
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000218937156979581920.072189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0.0000000369745783974418450.073697
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0.000000026896182650684010.072689
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00003540
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000118263080410790760.061182
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000056714361834041660.085671