Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001699
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000283168382532652830.052831
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00001416
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00006068
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,00005857
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001471
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,0004409
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,00003082
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00006587
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,0001065
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,00004440
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,00001510
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001918
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00002723
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00006665
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00005109
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001517
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,00001386
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,00005122
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,00006470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,00008532
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,00009133
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,00005184
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,00006824
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,00006476
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,00008310
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.0000085202891809161870.058520
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,0001062
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000303394695570699430.053033
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001824
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000016990170912642820.081699
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00004248
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00004248
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000084950514759795840.058495
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000052561658374953690.085256
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0.00000018561986665394390.061856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000252567455981810260.062525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,85ر.س
0.00000011612090443220070.061161
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000168567135640194320.061685
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.00000115423383322986810.051154
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.0000016487943832023540.051648
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.00000353594083428496560.053535
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000132742664263872220.051327
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.0000028161744587425570.052816
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000786578840368480.057865
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.00000244667245388561460.052446
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000204636965507235840.052046
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.00000125780321330089320.051257
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.00000130931215177383130.051309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000485748203393509440.074857
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,16ر.س
0.000000082027697769909130.078202
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,90ر.س
--
0.00000005964874782650060.075964
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00007854
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000262386155140770240.062623
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000125539154040176730.071255