Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003829
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006382
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003191
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01367
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,01274
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,03329
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,09933
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,006946
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01484
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,02399
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,01001
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,003403
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04323
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006136
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01502
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01151
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003419
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,003124
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,01154
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01458
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01923
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,02058
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01168
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01538
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01459
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01873
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001920
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02393
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006837
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04111
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000038289176266883450.063828
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009572
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009572
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001914
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000118453346511112990.051184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,00004183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,00002617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0002601
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0003716
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0007969
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002991
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0006347
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001773
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0005514
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0004612
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0002835
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0002951
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,00001849
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00001345
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01770
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005913
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000028357180917020830.052835