Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001018
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001697
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0008487
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,003637
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,003391
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,008814
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,02642
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,001848
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,003948
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,006382
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,002662
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,0009051
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01150
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001632
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003996
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003063
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0009093
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,0008309
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,003070
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,003878
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,005115
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,005475
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,003108
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,004091
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,003882
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,004981
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0005107
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,006365
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001819
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01093
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000101846777085566090.061018
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002546
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002546
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0005092
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000315078378627616240.063150
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,00001113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0.0000069608346405494670.056960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001010
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00006919
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,00009884
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0002120
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00007957
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0001688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0004715
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0001467
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0001227
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00007540
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00007849
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000029117946632261170.052911
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0.00000491720794002728860.054917
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0.00000357567609006055930.053575
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,004708
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001573
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000075253852964635060.067525