Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001966
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003277
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001638
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,007022
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,006595
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01701
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,05100
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,003567
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,007622
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,01232
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,005139
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,001747
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02220
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003151
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,007713
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,005912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001755
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,001604
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,005927
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,007486
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,009873
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,005999
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,007897
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,007493
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,009616
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0009859
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01229
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0003511
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02111
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000196603146913557970.061966
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004915
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0009830
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000060822151211096010.066082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,00002148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00002923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,00001344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001951
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0001336
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0001908
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0004092
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001536
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0003259
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0009102
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0002831
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0002368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0001455
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0001515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000056208749097224960.055620
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0.000009493656714408870.059493
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0.0000069098099172358110.056909
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,009089
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003036
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000145605404697758880.051456