Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BTC sang SGD

1 BTC = 0,002865S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 349,09 BTC

SGD Mua BTC

BTC
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002865S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BTC là S$0.0000057292420660897670.055729 SGD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/BTC theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 349,09 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,10 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,87 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,84 N BTC.

Sức mua của 0.002BTC

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.000000381949471072651170.063819
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00S$
50,00S$
200,00S$
0.00000007161552582612210.077161
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.00000052084018782634250.065208
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.00000054564210153235880.065456
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000000440710928160751350.064407
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
1,50S$
5,00S$
0.0000024818252685564080.052481
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
1,00S$
2,50S$
0.0000038969354461157040.053896
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.00000087075117302923110.068707
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
2,00S$
6,00S$
0.00000146202782113821650.051462
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.0000018211463691985960.051821
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
3,00S$
8,00S$
0.00000123477091557099770.051234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.000000217103707790645970.062171
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,6000S$
3,20S$
0.00000319693389877086750.053196
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.000000190974735536325580.061909
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.0000009674445047668650.069674
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.00000099751244492961440.069975
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.0000003182912258938760.063182
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.000000458645128705095060.064586
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.0000009943944841076660.069943
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.00000094541948285309710.069454
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.00000175290820059190560.051752
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.0000024562666950009720.052456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.00000162471043664019750.051624
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.00000202281767678895330.052022
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.0000014615413433902470.051461
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000194688233318552150.051946
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000179031354925703140.061790
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.0000028646210330448840.052864
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.000000044759703641326310.074475
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.0000018102585618988960.051810
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000283766323233767580.0102837
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.00000124548740567168880.051245
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.0000057292420660897680.055729
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.000000266476375166965940.062664
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000030789445521781510.0103078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.00000000149980158798161460.081499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000000207237090559391250.082072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000000076077780244297540.097607
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.0000000011607054428869060.081160
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.0000000275417348796993130.072754
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
29,00S$
50,00S$
0.000000164888916373260690.061648
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
8,00S$
30,00S$
0.000000360783505421269970.063607
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.000000041016376652779470.074101
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
9,50S$
20,00S$
0.000000374172551376925860.063741
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.000000381949471072651170.063819
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.000000057143846659582760.075714
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.00000008624317721087240.078624
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.000000040761406003787830.074076
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.0000000351217904434621750.073512
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.000000000193669016622834210.091936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.000000000267146477435196940.092671
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.345,03S$
--
0.0000000010718823263441830.081071
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.00000235577387585927950.052355
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000303749116410368380.083037
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.000000000155274532585520450.091552

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BTC