Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.0000038391430000045030.053839
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00S$
0.00000071983931250084440.067198
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000052351950000061410.055235
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.0000054844900000064330.055484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.0000044297803846205810.054429
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
0,00002495
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
0,00003917
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.0000087523050137828770.058752
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
0,00001470
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,00001831
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
0,00001241
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.00000218220535218634170.052182
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,00003213
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.00000191957150000225160.051919
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.000009724212440818010.059724
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,00001003
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.00000319928583333708630.053199
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.0000046100449633019790.054610
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.0000099950985982092890.059995
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000009502829207931940.059502
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,00001762
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,00002469
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,00001633
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,00002033
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,00001469
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,00001957
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.00000179952330111643890.051799
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,00002879
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.000000449899570313027750.064498
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,00001820
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000285226077266307840.092852
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,00001252
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,00005759
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.00000267847186046825830.052678
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000030947832946856870.093094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000015075168848185220.071507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.0000000208303162019839930.072083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000000076469140449528220.087646
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000000116667635737576080.071166
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000027683415393777350.062768
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
0.00000165737139861707450.051657
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
0.0000036263945214148330.053626
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.00000041227373576363520.064122
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
0.000003760973741836420.053760
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.0000038391430000045030.053839
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000057437806702640680.065743
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.00000086686830369844840.068668
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000040971091304382930.064097
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000003530246436785750.063530
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000000194665291038950820.081946
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000000268520735462967540.082685
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.345,03S$
--
0.0000000107739631592003740.071077
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,00002368
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.0000000305311666160837870.073053
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000015607329764865230.081560