Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1157₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 8,65 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1157₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ₺0.00000115657292473349950.051156 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 8,65 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 544,10 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 452,21 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,63 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000000257016205496333220.082570
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000000057828646236674980.095782
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000000275374505888928450.082753
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000000642540513740833050.086425
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.0000000052571496578795430.085257
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
47,71₺
120,00₺
0.0000000164405905590432270.071644
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0.0000000461122524411609350.074611
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
90,00₺
250,00₺
0.0000000064645941962319920.086464
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0.0000000227120475735038140.072271
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0.0000000239164892047533050.072391
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0.0000000107833384488783340.071078
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
280,00₺
800,00₺
0.00000000248965239612730570.082489
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0.000000035824626508452120.073582
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000000197700718059373060.081977
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0.0000000107945717922903280.071079
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0.0000000081052926910071730.088105
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000000105142993157590860.071051
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0.0000000050999081301154960.085099
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0.0000000128331912462754560.071283
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.0000000219408901688191180.072194
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0.000000043113047943254480.074311
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0.0000000251133862992041830.072511
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0.0000000108613021363282810.071086
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.0000000176423036641947550.071764
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000118584933735252770.071185
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0.000000053239979995469710.075323
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
700,00₺
1.400,00₺
0.00000000117248437538661290.081172
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000000289143231183374880.072891
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000000057828646236674980.095782
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
54,86₺
72,00₺
0.0000000183790111803725880.071837
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000005512740346680170.0125512
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.0000000165224703533357060.071652
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.0000000268970447612441730.072689
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,55₺
0.0000000029655411860737310.082965
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000057573587023210470.0125757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.000000000039825078299660090.0103982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.000000000055788483630680410.0105578
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000238874141713001940.0102388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000000034336663906791510.0103433
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.000000000313425096780511740.093134
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
600,00₺
1.119,09₺
0.00000000152721162301860630.081527
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
300,00₺
800,00₺
0.00000000228399244850829560.082283
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000004345075109737660.094345
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000011849050552614160.081184
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000000330449407066714160.083304
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
1.200,00₺
4.928,57₺
0.00000000045578650151183310.094557
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000000055790735459324930.095579
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
2.500,00₺
7.633,33₺
0.000000000240929811643366340.092409
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000026074688428155280.092607
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000000000137614827246214240.0101376
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000214733496017410430.0102147
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0.0000000000221137976747875380.0102211
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000000275978267868546950.072759
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000000344004615003576750.0103440
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000150746025330829660.0111507

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC