Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000321455169380703740.073214
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000072327413110658340.087232
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.000000035281664932028460.073528
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000080363792345175940.078036
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000065752193736962130.076575
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
0.00000020665085685861050.062066
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
0.00000058329425882946910.065832
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
0.000000081326910371176920.078132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.000000284737037171995540.062847
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.00000029996120523264720.062999
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
0.000000135204091211809780.061352
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
0.000000031250848747894230.073125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0.0000004476425828255330.064476
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
0.0000000250837244280597330.072508
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
0.00000013525126118375840.061352
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
0.000000101437843952598860.061014
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000131504387473924260.061315
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
0.000000063984273378644490.076398
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.00000016033634852073390.061603
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.00000027460514303918280.062746
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
0.00000054342075871016030.065434
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
0.00000031664256589184980.063166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
0.000000136313413317161720.061363
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
0.000000220256749597247220.062202
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.000000148619140373219550.061486
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0.00000067776490316051250.066777
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
0.000000014707033090663860.071470
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000036163706555329170.063616
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000072327413110658340.087232
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
0.000000230147892233211470.062301
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000689489162160708650.0116894
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000020664975174473810.062066
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000033640657260771320.063364
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000370909811194798750.073709
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000072067345868131420.0117206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
0.0000000005015731122151050.095015
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
0.00000000070333711649262020.097033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
0.000000000298635372803398350.092986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
0.00000000042886466201909230.094288
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
0.0000000039361302387151080.083936
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
0.0000000192345894997447480.071923
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
0.0000000286581568380224330.072865
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
0.000000005433967626983390.085433
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
0.0000000148135075328029670.071481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000041329950348947620.074132
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
0.0000000058254117978852020.085825
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
0.0000000070502087191370770.087050
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
0.0000000030518986839305220.083051
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
0.00000000327783192983629080.083277
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
0.000000000173521194660813750.091735
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
0.000000000270113833808788140.092701
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0.00000000027657907519582220.092765
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000345171389764147140.063451
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000000043028621083439780.094302
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000188518291240709180.0101885